ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dân thường" (1件)
dân thường
日本語
名民間人
Mục tiêu của quân đội là bảo vệ dân thường khỏi nguy hiểm.
軍の目標は民間人を危険から守ることです。
類語検索結果 "dân thường" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dân thường" (2件)
Mục tiêu của quân đội là bảo vệ dân thường khỏi nguy hiểm.
軍の目標は民間人を危険から守ることです。
Hành động đó gây nguy hiểm cho dân thường.
その行為は民間人を危険にさらす。
